WinHSK

值得信赖

HSK6adj
0 · Lv.1
zhíxìnlài

Đáng tin cậy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容某人或某物可以被信任
义项 adjHSK6

Đáng tin cậy

形容某人或某物可以被信任

免费例句

总的来看,卷尾燕仍然是狐獴值得信赖的朋友。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan