拼
值机柜台
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhíjīguìtái
Quầy check-in (ở sân bay)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Quầy check-in (ở sân bay)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Quầy check-in (ở sân bay)
Quầy check-in (ở sân bay)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Quầy check-in (ở sân bay)
Quầy check-in (ở sân bay)
Quầy check-in (ở sân bay)