拼
值机柜台
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhíjīguìtái
Quầy check-in (ở sân bay)
漢越
字解构
Phân tích chữ值zhíHSK4giá; giá trị机jīHSK1máy, máy móc柜guìHSK5tủ; cái tủ; két台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分