拼
倾盆大雨
HSK6idioms 0 · Lv.1
qīngpéndàyǔ
mưa như trút nước
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小明冒着倾盆大雨赶往学校。
Xiǎo Míng mào zhe qīngpén dàyǔ gǎn wǎng xuéxiào.
≈HSK6
Tiểu Minh chạy đến trường dưới trời mưa như trút nước.
Xiao Ming rushed to school in the pouring rain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分