拼
假期打工
HSK4n 0 · Lv.1
jiàqīdǎgōng
công việc bán thời gian; kỳ nghỉ làm việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在假期期间从事工作或兼职。
等级
义项 ①n≈HSK4
công việc bán thời gian; kỳ nghỉ làm việc
在假期期间从事工作或兼职。
免费例句
我想找一份假期兼职。
Wǒ xiǎng zhǎo yī fèn jiàqī jiānzhí.
≈HSK4
Tôi muốn tìm một công việc làm thêm trong kỳ nghỉ.
I want to find a part-time job during the vacation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分