拼
偏心眼儿
HSK7-9v 0 · Lv.1
piānxīnyǎnér
phân biệt đối xử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- phân biệt đối xử
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phân biệt đối xử
phân biệt đối xử
免费例句
我看爷爷对弟弟是有偏心眼儿的。
Wǒ kàn yéye duì dìdi shì yǒu piānxīnyǎnr de.
≈HSK6
Tôi thấy ông nội có phần thiên vị em trai tôi.
I think Grandpa is partial to my younger brother.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分