拼
做人做事
HSK1Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
zuòrénzuòshì
làm người làm việc
漢越
字解构
Phân tích chữ做zuòHSK1chế tạo, làm人rénHSK1người, con người, nhân tài做zuòHSK1chế tạo, làm事shìHSK1việc, chuyện, sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分