拼
做人做事
HSK1Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
zuòrénzuòshì
làm người làm việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- làm người làm việc
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK1
làm người làm việc
làm người làm việc
免费例句
它也不是经过简单的职业培训就能做得很好,它需要高超的人际沟通能力,以及做人做事的真诚和热情。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分