拼
停止缝纫
HSK7-9v 0 · Lv.1
tíngzhǐféngrèn
Dừng may; ngừng việc may vá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 停止进行缝纫的动作。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Dừng may; ngừng việc may vá
停止进行缝纫的动作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Dừng may; ngừng việc may vá
Dừng may; ngừng việc may vá
停止进行缝纫的动作。