拼
停止营业
HSK5v 0 · Lv.1
tíngzhǐyíngyè
tạm ngừng kinh doanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 停止营业是特定行政机关对工商企业或个体经营户实施的一种处罚。
等级
义项 ①v≈HSK5
tạm ngừng kinh doanh
停止营业是特定行政机关对工商企业或个体经营户实施的一种处罚。
免费例句
该店停止营业进行整修。
Gāi diàn tíngzhǐ yíngyè jìnxíng zhěngxiū.
≈HSK5
Cửa hàng tạm ngừng kinh doanh để sửa chữa.
The store is closed for renovations.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分