拼
停车位置
HSK7-9n 0 · Lv.1
tíngchēwèizhì
bãi đậu xe
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- parking bay
- parking location
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bãi đậu xe
parking bay
义项 ②n≈HSK7-9
vị trí đậu xe
parking location
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bãi đậu xe
bãi đậu xe
parking bay
vị trí đậu xe
parking location