拼
健康保险
HSK5n 0 · Lv.1
jiànkāngbǎoxiǎn
bảo hiểm sức khỏe
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们要参加健康保险。
Wǒmen yào cānjiā jiànkāng bǎoxiǎn.
≈HSK4
Chúng ta sẽ tham gia bảo hiểm sức khỏe.
We need to get health insurance.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分