WinHSK

健康状况

HSK5n
0 · Lv.1
jiànkāngzhuàngkuàng

thể trạng sức khỏe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thể trạng sức khỏe
义项 nHSK5

thể trạng sức khỏe

thể trạng sức khỏe

免费例句

在此后的八个月里,研究人员对这些志愿者的健康状况进行了跟踪调查。

HSK6

医生会经常检查胎儿的成长和健康状况。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan