WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
健康状况
HSK5
n
0 · Lv.1
jiàn
kāng
zhuàng
kuàng
thể trạng sức khỏe
漢越
字解构
Phân tích chữ
健
jiàn
HSK3
khoẻ mạnh; cường tráng; vững chắc
康
kāng
HSK3
khoẻ mạnh; mạnh khoẻ; lành mạnh
状
zhuàng
HSK5
hình dạng; hình thái; hình dáng; dáng
况
kuàng
HSK4
tình cảnh; tình hình; tình trạng; tình huống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的