WinHSK

健康证书

HSK5n
0 · Lv.1
jiànkāngzhèngshū

giấy chứng nhận sức khỏe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. giấy chứng nhận sức khỏe
义项 nHSK5

giấy chứng nhận sức khỏe

giấy chứng nhận sức khỏe

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan