拼
健康食品
HSK4n 0 · Lv.1
jiànkāngshípǐn
thực phẩm lành mạnh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
健康食品有助于增强免疫力。
Jiànkāng shípǐn yǒuzhù yú zēngqiáng miǎnyìlì.
≈HSK4
Thực phẩm lành mạnh giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Healthy food helps boost the immune system.
这家超市的健康食品种类丰富。
zhè jiā chāoshì de jiànkāng shípǐn zhǒnglèi fēngfù.
≈HSK4
Siêu thị này có nhiều loại thực phẩm lành mạnh.
This supermarket has a wide variety of healthy foods.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分