拼
偷偷摸摸
HSK6idioms 0 · Lv.1
tōutōumōmō
lén lút; vụng trộm; dấm dúi; lén la lén lút
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容瞒着人做事,不敢让人知道
等级
义项 ①idioms≈HSK6
lén lút; vụng trộm; dấm dúi; lén la lén lút
形容瞒着人做事,不敢让人知道
免费例句
你们在这偷偷摸摸干什么?
Nǐmen zài zhè tōutōumōmō gàn shénme?
≈HSK5
Mấy người lén lút ở đây làm gì?
What are you sneaking around here for?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分