拼
傀儡政权
HSK1n 0 · Lv.1
kuǐlěizhèngquán
chính quyền bù nhìn; chính phủ bù nhìn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形式上虽为独立国家,但实质上却受他国或外力所操纵的政权
等级
义项 ①n≈HSK1
chính quyền bù nhìn; chính phủ bù nhìn
形式上虽为独立国家,但实质上却受他国或外力所操纵的政权
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分