拼
傻里傻气
HSK5idioms 0 · Lv.1
shǎlǐshǎqì
ngốc nghếch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人痴呆愚昧的样子
等级
义项 ①idioms≈HSK5
ngốc nghếch
形容人痴呆愚昧的样子
免费例句
他说话有点儿傻里傻气的。
Tā shuōhuà yǒudiǎnr shǎ lǐ shǎ qì de.
≈HSK6
Hắn ta nói chuyện cứ ngốc nghếch.
He speaks a bit foolishly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分