拼
儿童乐园
HSK7-9n 0 · Lv.1
értónglèyuán
khu vui chơi; khu vui chơi trẻ em; sân chơi cho trẻ em
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供儿童游玩和娱乐的场所。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khu vui chơi; khu vui chơi trẻ em; sân chơi cho trẻ em
供儿童游玩和娱乐的场所。
免费例句
儿童乐园里笑声响个不停。
Értóng lèyuán lǐ xiàoshēng xiǎng gè bù tíng.
≈HSK4
Sân chơi trẻ em tràn ngập tiếng cười.
Laughter rang out nonstop in the children's playground.
儿童乐园成了欢乐的天地。
értóng lèyuán chéng le huānlè de tiāndì.
≈HSK4
Khu vui chơi trẻ em trở thành thiên đường của niềm vui.
The children's playground has become a place of joy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分