拼
儿童医院
HSK4n 0 · Lv.1
értóngyīyuàn
bệnh viện nhi đồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bệnh viện nhi đồng
等级
义项 ①n≈HSK4
bệnh viện nhi đồng
bệnh viện nhi đồng
免费例句
儿童医院离这儿不太远
≈HSK4
她是当地儿童医院的护士。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分