WinHSK

元谋猿人

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuánmóuyuánrén

người vượn Nguyên Mưu (giống người vượn Trung Quốc, cách đây khoảng 1 triệu 700 nghìn năm, hoá thạch được phát hiện năm 1965 ở Nguyên Mưu, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国猿人的一种,大约生活在一百七十万年以前,化石在1965年发现于云南元谋也叫元谋人
义项 nHSK7-9

người vượn Nguyên Mưu (giống người vượn Trung Quốc, cách đây khoảng 1 triệu 700 nghìn năm, hoá thạch được phát hiện năm 1965 ở Nguyên Mưu, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.)

中国猿人的一种,大约生活在一百七十万年以前,化石在1965年发现于云南元谋也叫元谋人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan