WinHSK

兄弟姐妹

HSK4n
0 · Lv.1
xiōngjiěmèi

anh chị em

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

兄弟姐妹应当和睦相处。

xiōngdì jiěmèi yīngdāng hémù xiāngchǔ.

HSK4

Anh chị em trong nhà nên yêu thương và hòa thuận với nhau.

Brothers and sisters should get along well with each other.

在一个大家庭里,一个孩子从出生开始就与兄弟姐妹们展开对父母注意力的争夺。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan