拼
充满阳光
HSK5adj 0 · Lv.1
chōngmǎnyángguāng
ngập tràn ánh sáng mặt trời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容充满活力和希望
等级
义项 ①adj≈HSK5
ngập tràn ánh sáng mặt trời
形容充满活力和希望
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngập tràn ánh sáng mặt trời
ngập tràn ánh sáng mặt trời
形容充满活力和希望