WinHSK

先决条件

HSK4n
0 · Lv.1
xiānjuétiáojiàn

Điều kiện tiên quyết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在计算机编程中,先决条件或先验条件指在执行一段代码前必须成立的条件。
义项 nHSK4

Điều kiện tiên quyết

在计算机编程中,先决条件或先验条件指在执行一段代码前必须成立的条件。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan