拼
先天不足
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xiāntiānbùzú
vốn sinh ra đã kém cỏi; cơ sở non yếu (chỉ người hoặc động vật mới sinh đã ốm yếu, thể chất không tốt, cũng chỉ chung sự vật có nguồn gốc yếu kém)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人或动物生下来体质就不好,也泛指事物的根基差
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
vốn sinh ra đã kém cỏi; cơ sở non yếu (chỉ người hoặc động vật mới sinh đã ốm yếu, thể chất không tốt, cũng chỉ chung sự vật có nguồn gốc yếu kém)
指人或动物生下来体质就不好,也泛指事物的根基差
免费例句
先天不足,后天失调。
Xiāntiān bùzú, hòutiān shītiáo.
≈HSK6
Bẩm sinh yếu ớt, sau này lại không được chăm sóc tốt.
Congenital deficiency and lack of proper care later.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分