拼
光合作用
HSK4n 0 · Lv.1
guānghézuòyòng
tác dụng quang hợp
photosynthesis 通过 光合作用 产生蛋白质 photosynthesize protein
漢越
字解构
Phân tích chữ光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang合héHSK3đóng; khép; nhắm; ngậm; đậy作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác用yòngHSK3dùng; sử dụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分