WinHSK

光彩夺目

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
guāngcǎiduó

sặc sỡ loá mắt; sáng chói; sáng loà

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

橱窗里面摆着光彩夺目的各色丝绸。

Chúchuāng lǐmiàn bǎi zhe guāngcǎi duómù de gè sè sīchóu.

HSK6

Trong tủ kính bày nhiều loại tơ lụa màu sắc rực rỡ.

The window display is filled with dazzling silks of various colors.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan