拼
光耀门楣
HSK7-9v 0 · Lv.1
guāngyàoménméi
(nghĩa bóng) mang lại danh dự cho gia đình của một người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. to bring honor to one's family
- splendor shines on the family's door (idiom)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
(nghĩa bóng) mang lại danh dự cho gia đình của một người
fig. to bring honor to one's family
义项 ②v≈HSK7-9
lộng lẫy chiếu cửa đình (thành ngữ)
splendor shines on the family's door (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分