拼
光芒四射
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
guāngmángsìshè
hào quang toả sáng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
好的名声在黑暗中也会光芒四射。
Hǎo de míngshēng zài hēi'àn zhōng yě huì guāngmáng sìshè.
≈HSK6
Một danh tiếng tốt dù trong bóng tối cũng tỏa sáng.
A good reputation shines even in the darkness.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分