WinHSK

克丝钳子

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiánzi

kìm cắt sắt; kìm điện; kìm bấm; kềm bấm

combination/cutting pliers

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种手工工具,钳柄上包 有绝缘保护套,电工常用,主要用来剪断导线或金属丝
义项 nHSK7-9

kìm cắt sắt; kìm điện; kìm bấm; kềm bấm

一种手工工具,钳柄上包 有绝缘保护套,电工常用,主要用来剪断导线或金属丝

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan