WinHSK

克服困难

HSK5phrase
0 · Lv.1
kùnnán

vượt qua khó khăn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

志愿者要尽量自己克服困难。

HSK3

他带领员工克服困难。

tā dài lǐng yuán gōng kè fú kùn nan.

HSK4

Anh ấy dẫn dắt nhân viên vượt qua khó khăn.

He led the employees to overcome difficulties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan