WinHSK

免冠照片

HSK5n
0 · Lv.1
miǎnguānzhàopiàn

Ảnh thẻ không đội mũ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Ảnh thẻ không đội mũ
义项 nHSK5

Ảnh thẻ không đội mũ

Ảnh thẻ không đội mũ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan