WinHSK

免去职务

HSK4v
0 · Lv.1
miǎnzhí

rời khỏi văn phòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to relieve from office
  2. to sack
义项 vHSK4

rời khỏi văn phòng

to relieve from office

义项 vHSK4

để bao tải

to sack

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan