拼
免责声明
HSK7-9v 0 · Lv.1
miǎnzéshēngmíng
tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
让我先做个免责声明。
Ràng wǒ xiān zuò ge miǎnzé shēngmíng.
≈HSK6
Để tôi nói trước một lời tuyên bố miễn trách nhiệm.
Let me first make a disclaimer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分