拼
免责条款
HSK7-9n 0 · Lv.1
miǎnzétiáokuǎn
Điều khoản miễn trừ trách nhiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 合同中规定免责条件的条款
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Điều khoản miễn trừ trách nhiệm
合同中规定免责条件的条款
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Điều khoản miễn trừ trách nhiệm
Điều khoản miễn trừ trách nhiệm
合同中规定免责条件的条款