WinHSK

兜兜转转

HSK7-9adj
0 · Lv.1
dōudōuzhuǎnzhuǎn

đi vòng quanh; quanh đi quẩn lại; lòng và lòng vòng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

别忙了,兜兜转转你还是我的。

Bié máng le, dōudōuzhuǎnzhuǎn nǐ háishì wǒ de.

HSK6

Đừng bận nữa, đi một vòng rồi em vẫn là của anh.

Don't bother, after all the twists and turns, you're still mine.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan