拼
入住手续
HSK5phrase 0 · Lv.1
rùzhùshǒuxù
thủ tục nhận phòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在宾馆、酒店、宿舍、出租屋等处,办理登记、领取钥匙、填写信息等相关程序,表示正式入住
等级
义项 ①phrase≈HSK5
thủ tục nhận phòng
指在宾馆、酒店、宿舍、出租屋等处,办理登记、领取钥匙、填写信息等相关程序,表示正式入住
免费例句
他正在办理入住手续。
Tā zhèngzài bànlǐ rùzhù shǒuxù.
≈HSK4
Anh ấy đang làm thủ tục nhận phòng.
He is checking in.
她帮父母办入住手续。
Tā bāng fùmǔ bàn rùzhù shǒuxù.
≈HSK4
Cô ấy giúp cha mẹ làm thủ tục nhận phòng.
She helped her parents check in.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分