WinHSK

入住手续

HSK5phrase
0 · Lv.1
zhùshǒu

thủ tục nhận phòng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在办理入住手续。

Tā zhèngzài bànlǐ rùzhù shǒuxù.

HSK4

Anh ấy đang làm thủ tục nhận phòng.

He is checking in.

她帮父母办入住手续。

Tā bāng fùmǔ bàn rùzhù shǒuxù.

HSK4

Cô ấy giúp cha mẹ làm thủ tục nhận phòng.

She helped her parents check in.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

先生,您的入住手续办好了,押金会在…HSK5
先生,您的入住手续办好了,押金会在退房时退给您。
好的。请问你们提供早餐吗?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan