WinHSK

入口就化

HSK4n
0 · Lv.1
kǒujiùhuà

tan ngay khi vào miệng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容食物在口中迅速融化
义项 nHSK4

tan ngay khi vào miệng

形容食物在口中迅速融化

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan