拼
入职培训
HSK5v 0 · Lv.1
rùzhípéixùn
quá trình đào tạo nhân sự; quá trình giúp nhân viên mới hòa nhập dễ dàng hơn khi mới tham gia một công ty, tổ chức
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
quá trình đào tạo nhân sự; quá trình giúp nhân viên mới hòa nhập dễ dàng hơn khi mới tham gia một công ty, tổ chức