拼
全心投入
HSK5idioms 0 · Lv.1
quánxīntóurù
hoàn toàn tập trung
漢越
字解构
Phân tích chữ全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim投tóuHSK5ném; quăng入rùHSK4vào; đi vào; đến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分