拼
全球暖化
HSK4v 0 · Lv.1
quánqiúnuǎnhuà
sự nóng lên toàn cầu (cách sử dụng của Đài Loan và Hồng Kông)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- global warming (Taiwan and Hong Kong usage)
- written 全球變暖|全球变暖 in PRC
等级
义项 ①v≈HSK4
sự nóng lên toàn cầu (cách sử dụng của Đài Loan và Hồng Kông)
global warming (Taiwan and Hong Kong usage)
义项 ②v≈HSK4
được viết 全球變暖 | 全球变暖 trong CHND Trung Hoa
written 全球變暖|全球变暖 in PRC
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分