WinHSK

全神贯注

HSK6idioms
0 · Lv.1
quánshénguànzhù

hết sức chăm chú, tập trung tinh thần; tập trung cao độ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她全神贯注地练习钢琴。

tā quán shén guàn zhù de liàn xí gāng qín.

HSK5

Cô ấy chăm chú tập đàn piano.

She is practicing the piano with full concentration.

他全神贯注地在工作。

Tā quánshénguànzhù de zài gōngzuò.

HSK6

Anh ấy đang chăm chú làm việc.

He is working with full concentration.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan