拼
全职太太
HSK5n 0 · Lv.1
quánzhítàitài
Bà nội trợ; Nghĩa: Nội trợ toàn thời gian
漢越
字解构
Phân tích chữ全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng职zhíHSK4nhiệm vụ; trách nhiệm太tàiHSK1cao, lớn, to lớn太tàiHSK1cao, lớn, to lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分