WinHSK

八旗子弟

HSK7-9idioms
0 · Lv.1

(nghĩa bóng) con nhóc đặc quyền

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) privileged brat
  2. child of a Manchu bannerman family (nobility)
义项 idiomsHSK7-9

(nghĩa bóng) con nhóc đặc quyền

(fig.) privileged brat

义项 idiomsHSK7-9

con của một gia đình biểu ngữ Mãn Châu (quý tộc)

child of a Manchu bannerman family (nobility)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan