WinHSK

公允价值

HSK5n
0 · Lv.1
gōngyǔnjiàzhí

Giá trị hợp lý, giá trị công bằng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 资产在市场中的公正价格
义项 nHSK5

Giá trị hợp lý, giá trị công bằng

资产在市场中的公正价格

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan