拼
公共关系
HSK4n 0 · Lv.1
gōnggòngguānxì
quan hệ xã hội; quan hệ công chúng; giao thiệp bên ngoài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指团体、企业或个人在社会活动中的相互关系简称公关
等级
义项 ①n≈HSK4
quan hệ xã hội; quan hệ công chúng; giao thiệp bên ngoài
指团体、企业或个人在社会活动中的相互关系简称公关
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分