拼
公共场所
HSK7-9n 0 · Lv.1
ɡōnɡɡònɡchǎnɡsuǒ
nơi công cộng; khu vực công cộng
漢越 công cộng trường sở
例句
Câu ví dụ免费例句
公共场所禁止吸烟。
gōng gòng chǎng suǒ jìn zhǐ xī yān.
≈HSK4
Cấm hút thuốc nơi công cộng.
Smoking is prohibited in public places.
公共场所要保持清洁。
Gōnggòng chǎngsuǒ yào bǎochí qīngjié.
≈HSK4
Nơi công cộng cần phải giữ vệ sinh.
Public places must be kept clean.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分