WinHSK

公共汽车

HSK2n
0 · Lv.1
ɡōnɡɡònɡqìchē

xe buýt; xe buýt công cộng

漢越 công cộng khí xa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 供乘客乘坐的汽车有固定的路线和停车站
义项 nHSK2

xe buýt; xe buýt công cộng

供乘客乘坐的汽车有固定的路线和停车站

免费例句

我坐公共汽车去上班。

wǒ zuò gōnggòng qìchē qù shàngbān.

HSK2

Tớ ngồi xe buýt đi làm.

I take the bus to work.

请问这里有去火车站的公共汽车吗?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan